verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gán, quy cho, đổ cho. To attribute or ascribe (responsibility or fault) to a cause or source. Ví dụ : "The teacher was imputing the student's failure on the test to a lack of studying. " Cô giáo đang đổ việc học sinh trượt bài kiểm tra là do không chịu học bài. moral guilt character law philosophy action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gán, quy cho, đổ cho. To ascribe (sin or righteousness) to someone by substitution. Ví dụ : "The judge was imputing the guilt of the accomplice to the driver of the getaway car, even though the driver claimed he didn't know about the robbery beforehand. " Vị thẩm phán quy tội đồng phạm cho người lái xe tẩu thoát, mặc dù người lái xe khai rằng anh ta không hề biết về vụ cướp trước đó. theology religion doctrine moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gán cho, quy cho, đổ cho. To take into account. Ví dụ : "When grading the student's presentation, the teacher was imputing their effort and enthusiasm, even though the final product wasn't perfect. " Khi chấm bài thuyết trình của học sinh, giáo viên đã tính đến nỗ lực và sự nhiệt tình của em đó, dù bài làm cuối cùng chưa được hoàn hảo. attitude point philosophy mind theory being value moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gán, quy cho. To attribute or credit to. Ví dụ : "People impute great cleverness to cats." Người ta thường gán cho mèo sự thông minh tuyệt vời. attitude philosophy character mind value moral communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gán giá trị, thay thế dữ liệu thiếu. To replace missing data with substituted values. Ví dụ : "Because some students were absent on test day, the teacher was imputing their scores based on their past performance in order to calculate the class average. " Vì một số học sinh vắng mặt vào ngày kiểm tra, giáo viên đã gán giá trị điểm cho các em dựa trên kết quả học tập trước đây để tính điểm trung bình của cả lớp, tức là thầy/cô ấy đang thay thế dữ liệu điểm còn thiếu. statistics computing technology math Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc