BeDict Logo

infield

/ˈɪnfiːld/
Hình ảnh minh họa cho infield: Quây, rào, biến thành đồng ruộng.
verb

Quây, rào, biến thành đồng ruộng.

Những người nông dân đã vất vả biến mảnh đất đá sỏi thành đồng cỏ, dọn dẹp đá và trồng cỏ để tạo ra một bãi chăn thả cho đàn bò của họ.