noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Búa tạ. A heavy long-handled hammer, used for splitting logs by driving a wedge into them, or in combat. Ví dụ : "The lumberjack used his maul to split the thick logs into firewood. " Người tiều phu dùng búa tạ của mình để chẻ những khúc gỗ dày thành củi. weapon utensil military Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tình huống lên banh (trong môn bóng bầu dục). A situation where the player carrying the ball, who must be on his feet, is held by one or more opponents, and one or more of the ball carrier's team mates bind onto the ball carrier. Ví dụ : "The rugby team practiced mauls after school to improve their close-quarters offensive strategy. " Đội bóng bầu dục tập luyện các tình huống lên banh sau giờ học để cải thiện chiến thuật tấn công tầm gần. sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vồ, cào xé, tấn công hung bạo. To handle someone or something in a rough way. Ví dụ : "The angry student mauls his textbook, slamming it on the desk in frustration. " Cậu sinh viên tức giận vồ lấy quyển sách giáo khoa, đập mạnh nó xuống bàn một cách bực bội. action animal body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cắn xé, vồ, cấu xé. To savage; to cause serious physical wounds (usually used of an animal). Ví dụ : "The bear mauled him in a terrible way." Con gấu đã vồ và cắn xé anh ta một cách kinh khủng. animal action body nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chỉ trích gay gắt, công kích dữ dội. To criticise harshly. Ví dụ : "The professor mauls every student's first draft, but his harsh criticism helps them improve their writing. " Giáo sư chỉ trích gay gắt bản nháp đầu tiên của mọi sinh viên, nhưng những lời phê bình khắt khe của ông ấy lại giúp họ cải thiện khả năng viết lách. communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giã, Đấm đá. To beat with the heavy hammer called a maul. Ví dụ : "The carpenter mauls the wood to shape it into a sturdy beam. " Người thợ mộc dùng vồ giã mạnh vào gỗ để tạo hình thành một thanh dầm chắc chắn. action weapon Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc