noun🔗ShareLỗi nhỏ, điều phiền toái. A minor complaint or problem."The only niggle I have about the new phone is that the battery life isn't as long as my old one. "Điều phiền toái duy nhất tôi có về chiếc điện thoại mới này là pin không trâu bằng cái cũ của tôi.attitudenegativeconditionthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChữ viết nhỏ xíu, chữ viết cẩu thả. Small, cramped handwriting."The teacher struggled to read the student's tiny niggle on the homework assignment. "Giáo viên vất vả đọc những dòng chữ nhỏ xíu, cẩu thả của học sinh trong bài tập về nhà.writingstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa bịp, trêu chọc, giễu cợt. To trifle with; to deceive; to mock."My sister kept niggling at my presentation, pointing out minor flaws that weren't really important. "Em gái tôi cứ bới lông tìm vết bài thuyết trình của tôi, chỉ ra những lỗi nhỏ nhặt không đáng kể để trêu chọc.characterattitudelanguagewordcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTằn tiện, keo kiệt, tính toán chi li. To use, spend, or do in a petty or trifling manner."He likes to niggle at his food, taking tiny bites and never finishing a meal. "Anh ấy thích ăn uống tằn tiện, chỉ gắp từng miếng nhỏ xíu rồi chẳng bao giờ ăn hết bữa.actionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBới lông tìm vết, câu nệ tiểu tiết. To dwell too much on minor points or on trifling details."My boss tends to niggle over small formatting issues in my reports, even when the content is excellent. "Sếp của tôi hay bới lông tìm vết những lỗi định dạng nhỏ nhặt trong báo cáo của tôi, mặc dù nội dung rất tốt.attitudecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBồn chồn, ngọ nguậy, cựa quậy. To fidget, fiddle, be restless."The child began to niggle in his seat during the long car ride, constantly shifting and fidgeting. "Đứa trẻ bắt đầu bồn chồn không yên trên ghế trong suốt chuyến đi xe dài, cứ liên tục nhúc nhích và cựa quậy.actionhumanmindbodysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc