BeDict Logo

partials

/ˈpɑːrʃəlz/ /ˈpɑːrʃəlz/
Hình ảnh minh họa cho partials: Đạo hàm riêng.
noun

Giáo sư giải thích cách tính đạo hàm riêng của một hàm nhiều biến, minh họa cách cô lập ảnh hưởng của từng biến lên kết quả.

Hình ảnh minh họa cho partials: Âm bội, họa âm.
noun

Âm thanh phong phú và phức tạp của đàn cello được tạo ra không chỉ bởi nốt gốc của nó, mà còn bởi cường độ khác nhau của các họa âm, góp phần tạo nên âm sắc độc đáo của nó.

Hình ảnh minh họa cho partials: Dấu vân tay không đầy đủ, dấu vân tay một phần.
noun

Dấu vân tay không đầy đủ, dấu vân tay một phần.

Thám tử phủi bụi nắm đấm cửa, hy vọng tìm được dấu vân tay rõ ràng, nhưng chỉ tìm thấy những dấu vân tay mờ nhòe không đầy đủ đến mức không thể xác định được.