noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bồ câu, chim bồ câu. One of several birds of the family Columbidae, which consists of more than 300 species. Ví dụ : "A gray pigeon perched on the windowsill, looking for crumbs. " Một con chim bồ câu xám đậu trên bệ cửa sổ, tìm kiếm vụn bánh mì. animal bird nature biology organism environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chim bồ câu (thịt). The meat from this bird. Ví dụ : "My grandmother remembers eating pigeon when meat was scarce during the war. " Bà tôi nhớ lại hồi chiến tranh, khi thịt khan hiếm, bà đã từng ăn thịt chim bồ câu. food animal bird Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gà mờ, nạn nhân, con mồi. A person who is a target or victim of a confidence game. Ví dụ : "The new student was a pigeon for the older students, who tricked him into giving them his lunch money. " Cậu học sinh mới là một con gà mờ cho đám học sinh lớn hơn, những đứa đã lừa cậu bé đưa tiền ăn trưa cho chúng. person game business society character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gánh nặng, trách nhiệm. Concern or responsibility. Ví dụ : "My mother has the pigeon for keeping track of our household expenses. " Mẹ tôi phải gánh trách nhiệm theo dõi các khoản chi tiêu trong nhà. attitude job business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người theo chủ nghĩa hòa bình, người chủ trương thỏa hiệp. A pacifist, appeaser, an isolationist, a dove. Ví dụ : "The pigeon of a politician advocated for peace and avoided taking sides in the conflict. " Vị chính trị gia theo chủ nghĩa hòa bình này ủng hộ hòa giải và tránh đứng về bên nào trong cuộc xung đột. politics character attitude person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lừa đảo, bịp bợm. To deceive with a confidence game. Ví dụ : "He tried to pigeon his friend out of money by promising a high-paying job that didn't exist. " Anh ta đã cố gắng bịp bạn mình để lấy tiền bằng cách hứa hẹn một công việc lương cao không có thật. business game action person moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc