BeDict Logo

qi

/ˈt͡ʃiː/ /kiː/
Hình ảnh minh họa cho qi: Khí, sinh khí, nguyên khí.
noun

Sau một buổi tập yoga thư giãn, cô ấy cảm thấy khí huyết lưu thông thông suốt, khiến cô ấy tràn đầy năng lượng và bình tĩnh.