Hình nền cho slavers
BeDict Logo

slavers

/ˈsleɪvərz/

Định nghĩa

verb

Chảy dãi, dãi dớt.

Ví dụ :

Con chó mệt mỏi ngủ say, dãi dớt chảy xuống sàn nhà, để lại một vệt ướt trên tấm thảm.