BeDict Logo

tableaux

/ˈtæbloʊz/ /ˈtæbloʊ/
noun

Bức tranh sống, cảnh tượng sống động.

Ví dụ:

Cả lớp đã tạo ra nhiều bức tranh sống tái hiện các cảnh trong vở kịch, họ đứng im trong những tư thế ấn tượng để thể hiện những khoảnh khắc quan trọng.

noun

Ví dụ:

Trong vở kịch ở trường, cảnh cuối kết thúc bằng nhiều tranh tĩnh thể hiện các nhân vật khác nhau đóng băng trong tư thế kinh ngạc và không tin khi "màn nhung" từ từ khép lại, nhấn mạnh cao trào kịch tính.

noun

Ví dụ:

Trong trò chơi solitaire, người chơi sắp xếp các hàng và cột có trật tự trong khu vực chính của bàn chơi để phân loại và cuối cùng loại bỏ các lá bài.