noun🔗ShareTrận đòn, sự đánh đập. Action of the verb to thrash."the thrashings of a fish on a hook"sự vùng vẫy của con cá mắc câu.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrận đòn, sự đánh đập, sự hành hạ. A beating, especially a severe one."After repeatedly breaking the rules, the disobedient dog received thrashings with a rolled-up newspaper. "Sau khi liên tục phá luật, con chó không vâng lời đã bị ăn đòn bằng tờ báo cuộn tròn.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thất bại nặng nề, trận thua tan tác. A heavy defeat."The soccer team suffered thrashings in their last three matches, losing by large margins each time. "Đội bóng đá đó đã phải chịu những trận thua tan tác trong ba trận đấu gần đây nhất, mỗi trận đều thua với tỉ số rất đậm.outcomesportwargameachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrang chuyển quá mức, hoán trang liên tục. Excessive paging within virtual storage."The computer program experienced frequent thrashings, slowing down its performance dramatically during the presentation. "Chương trình máy tính bị hoán trang liên tục, làm chậm hiệu suất đáng kể trong buổi thuyết trình.computingtechnologysystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuẩy, lắc lư, nhảy nhót điên cuồng. Slam dancing."The band's fast, loud music caused vigorous thrashings in the mosh pit. "Nhạc nhanh và mạnh của ban nhạc đã khiến đám đông trong khu mosh pit quẩy, lắc lư và nhảy nhót điên cuồng.musicentertainmentdancesportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đập, sự tuốt. Threshing. (of cereal crop, etc)"After the autumn harvest, the wheat fields echoed with the sound of thrashings, as farmers separated the grain from the straw. "Sau vụ thu hoạch mùa thu, những cánh đồng lúa mì vang vọng tiếng tuốt lúa, khi người nông dân tách hạt khỏi rơm.agricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc