Hình nền cho tote
BeDict Logo

tote

/təʊt/ /toʊt/

Định nghĩa

noun

Túi vải, túi tote.

A tote bag.

Ví dụ :

Cô ấy dùng một chiếc túi vải sặc sỡ để mang sách đến thư viện.