Hình nền cho logistic
BeDict Logo

logistic

/lɒdʒˈɪs.tɪk/ /loʊˈdʒɪs.tɪk/

Định nghĩa

noun

Hàm logistic, đường cong logistic.

A logistic function or graph of a logistic curve.

Ví dụ :

Sự tăng trưởng dân số của vi khuẩn trong đĩa petri thường tuân theo một hàm logistic, bắt đầu với sự tăng trưởng chậm, sau đó tăng trưởng nhanh, và cuối cùng ổn định khi nguồn lực trở nên hạn chế.
noun

Hậu cần, tính toán học.

Ví dụ :

Sự thành công của buổi gây quỹ cho trường học phụ thuộc rất nhiều vào công tác hậu cần và tính toán học tỉ mỉ, bao gồm việc theo dõi các khoản quyên góp và quản lý lịch trình của tình nguyện viên.
noun

Ví dụ :

Mặc dù máy tính hiện nay xử lý hầu hết các phép tính, việc hiểu toán học sexagesimal là rất quan trọng đối với các nhà thiên văn học làm việc với tọa độ thiên thể.
adjective

Hậu cần, thuộc về hàm logistic.

Ví dụ :

Sự tăng trưởng dân số của vi khuẩn tuân theo một đường cong logistic, bắt đầu chậm, sau đó tăng nhanh, và cuối cùng chững lại do nguồn tài nguyên có hạn (tức là đường cong này tuân theo hàm logistic).
adjective

Hậu cần, thuộc về hậu cần.

Ví dụ :

Mặc dù ngày nay ít phổ biến, nhưng các nhà thiên văn học thời kỳ đầu đã dựa vào các bảng logistic (tức là bảng tính toán sử dụng phân số cơ số 60) để thực hiện các phép tính phức tạp liên quan đến góc và thời gian, giúp đẩy nhanh đáng kể các quan sát thiên văn của họ.
adjective

Có óc tính toán, giỏi tính toán.

Ví dụ :

Vì Sarah là người có óc tính toán, cô ấy nhanh chóng ước tính tổng chi phí mua thực phẩm và dễ dàng xác định được những ưu đãi nào thực sự tốt nhất.