Hình nền cho whizzes
BeDict Logo

whizzes

/ˈwɪzɪz/ /ˈhwɪzɪz/

Định nghĩa

noun

Tiếng vù vù, Âm thanh vù vù.

Ví dụ :

Những tiếng vù vù của pháo hoa vang vọng khắp bầu trời đêm trong suốt lễ hội.