Hình nền cho whiz
BeDict Logo

whiz

/wɪz/

Định nghĩa

noun

Tiếng vù vù, tiếng rít.

Ví dụ :

Tiếng vù vù của cái quạt máy tràn ngập căn phòng, mang theo âm thanh mát mẻ, thoáng đãng.