Hình nền cho blessing
BeDict Logo

blessing

/ˈblɛs.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ban phước, chúc phúc.

Ví dụ :

Cha xứ sẽ làm phép ban phước cho tòa nhà trường học mới để đảm bảo nó được bảo vệ và gặp nhiều may mắn.