verb🔗ShareThử, cố gắng. To attempt (something)."The student was assaying a new approach to solving the math problem. "Cậu học sinh đó đang thử một cách tiếp cận mới để giải bài toán.actionplanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThử, cố gắng. To try, attempt (to do something)."He was assaying to fix the broken bicycle, but he lacked the proper tools. "Anh ấy đang cố gắng sửa chiếc xe đạp bị hỏng, nhưng lại không có dụng cụ phù hợp.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhân tích, giám định, định giá. To analyze or estimate the composition or value of (a metal, ore etc.)."The gold prospector was assaying the ore sample to determine its gold content. "Người tìm vàng đang giám định mẫu quặng để xác định hàm lượng vàng trong đó.materialchemistryscienceindustrybusinesstechnicalvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThử sức, giao đấu, tỉ thí. To test the abilities of (someone) in combat; to fight."The fencing master was assaying each student, pushing them to their limits to gauge their fighting potential. "Vị huấn luyện viên đấu kiếm đang thử sức từng học viên, đẩy họ đến giới hạn để đánh giá tiềm năng chiến đấu của họ.militarywaractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTác động, ảnh hưởng. To affect."The cold wind assaying my exposed skin made me shiver. "Gió lạnh tác động vào làn da trần của tôi khiến tôi run lên.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNếm, Thử. To try tasting, as food or drink."Before eating the unfamiliar fruit, the child was assaying it to see if it tasted sweet. "Trước khi ăn trái cây lạ, đứa trẻ nếm thử nó để xem nó có vị ngọt không.fooddrinksensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thử nghiệm, sự phân tích. A trial by assay."The chemist's careful assaying revealed the exact amount of gold in the ore sample. "Việc phân tích mẫu quặng một cách cẩn thận của nhà hóa học đã cho thấy chính xác hàm lượng vàng có trong đó.businessvaluefinanceindustryeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc