Hình nền cho beefing
BeDict Logo

beefing

/ˈbiːfɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cằn nhằn, phàn nàn.

Ví dụ :

Anh ta cằn nhằn/phàn nàn về chính sách mới của công ty cả tuần nay rồi.