Hình nền cho belayed
BeDict Logo

belayed

/bɪˈleɪd/ /biˈleɪd/

Định nghĩa

verb

Bao vây, vây quanh, bao bọc.

Ví dụ :

Sân nhỏ được bao bọc bởi những tòa nhà gạch cao tầng, tạo nên một không gian yên tĩnh và biệt lập.