verb🔗ShareLàm phồng rộp, gây phồng rộp. To raise blisters on."a chemical agent that blisters the skin"Một chất hóa học làm phồng rộp da.medicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhồng rộp, nổi bọng nước. To have a blister form."My new hiking boots were too tight, and my heels blistered after just a few miles. "Đôi giày đi bộ mới của tôi quá chật, và gót chân tôi bị phồng rộp chỉ sau vài dặm đường.medicinebodyphysiologydiseaseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChỉ trích gay gắt, phê bình kịch liệt. To criticise severely."The teacher blistered the student for plagiarizing their essay. "Cô giáo đã chỉ trích gay gắt/phê bình kịch liệt học sinh đó vì đạo văn bài luận.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhồng rộp, nổi bỏng. To break out in blisters."My hands blistered from all the gardening I did this weekend. "Tay tôi bị phồng rộp hết cả lên vì làm vườn cả cuối tuần vừa rồi.medicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm phồng rộp da, Sự tạo mụn nước. The practice of forming blisters on the skin, to promote blood flow and aid healing."The doctor recommended a blistering treatment to help speed up the healing of her injured knee. "Bác sĩ khuyên dùng phương pháp tạo mụn nước trên da để giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi đầu gối bị thương của cô ấy.medicinephysiologybodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGây phồng rộp, làm phồng giộp. Causing blisters"The scorching sun caused a blistering sunburn on my arms. "Ánh nắng thiêu đốt đã làm cháy da tay tôi đến mức phồng rộp cả lên.medicinephysiologysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNóng rát, oi ả. Very hot"The desert sun was blistering, making it hard to walk outside. "Mặt trời sa mạc nóng rát, khiến cho việc đi bộ ngoài trời trở nên khó khăn.weathersensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGay gắt, khắc nghiệt. Harsh or corrosive"The politician faced blistering criticism after his controversial statement. "Vị chính trị gia đó phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt sau phát ngôn gây tranh cãi của mình.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCay độc, chua cay, gay gắt. Scornful"The teacher's blistering criticism of my essay made me feel ashamed. "Lời phê bình gay gắt của giáo viên về bài luận của tôi khiến tôi cảm thấy xấu hổ.attitudecharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhanh như chớp, cực nhanh. Very fast"The runner finished the race with a blistering speed. "Vận động viên đó đã kết thúc cuộc đua với tốc độ nhanh như chớp.timeachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc