adjective🔗ShareSáng nhất, chói lọi nhất, rực rỡ nhất. Visually dazzling; luminous, lucent, clear, radiant; not dark."The brightest student in the class always answers the teacher's questions correctly. "Học sinh giỏi nhất lớp, người luôn trả lời đúng các câu hỏi của giáo viên.appearanceenergyweatherChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThông minh nhất, sáng dạ nhất, lanh lợi nhất. Having a clear, quick intellect; intelligent.""She was the brightest student in the class and always understood the lessons quickly." "Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp và luôn hiểu bài rất nhanh.mindabilitycharacterpersonhumanqualityeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSặc sỡ, tươi sáng, rực rỡ. Vivid, colourful, brilliant."The orange and blue walls of the sitting room were much brighter than the dull grey walls of the kitchen."Những bức tường màu cam và xanh lam của phòng khách sặc sỡ và tươi sáng hơn nhiều so với những bức tường màu xám xịt buồn tẻ của nhà bếp.colorappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVui vẻ, phấn khởi, tươi tỉnh. Happy, in good spirits."I woke up today feeling so bright that I decided to have a little dance."Hôm nay tôi thức dậy cảm thấy vui vẻ phấn khởi đến nỗi tôi quyết định nhảy một điệu.emotionmindattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThông minh, lanh lợi, hoạt bát, tươi vui. Sparkling with wit; lively; vivacious; cheerful."Even after a long day at work, Sarah was always the brightest person in the room, making everyone laugh with her funny stories. "Dù đã làm việc cả ngày dài, Sarah vẫn luôn là người tươi vui nhất trong phòng, làm mọi người cười phá lên với những câu chuyện hài hước của cô ấy.characterpersonattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSáng chói, rực rỡ, huy hoàng. Illustrious; glorious."She was the brightest student in her class, earning awards for her outstanding achievements. "Cô ấy là học sinh xuất sắc nhất lớp, giành được nhiều giải thưởng nhờ những thành tích học tập huy hoàng của mình.qualityachievementcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrong vắt, sáng nhất. Clear; transparent."The glass cleaner promised the brightest, streak-free shine on my windows. "Nước lau kính đó hứa hẹn sẽ mang lại độ sáng trong vắt, không tì vết cho cửa sổ nhà tôi.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSáng nhất, rõ ràng nhất, hiển nhiên nhất. Manifest to the mind, as light is to the eyes; clear; evident; plain."The brightest solution to the problem was to ask for help. "Giải pháp hiển nhiên nhất cho vấn đề là nhờ người khác giúp đỡ.mindappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc