Hình nền cho bucketed
BeDict Logo

bucketed

/ˈbʌkɪtɪd/ /bʌˈkɛtɪd/

Định nghĩa

verb

Đựng vào xô, cho vào xô.

Ví dụ :

Những quả táo được hái xuống và đựng vào xô ngay khi vừa khỏi cành.