Hình nền cho cutthroat
BeDict Logo

cutthroat

/ˈkʌtˌθroʊt/ /ˈkʌtθroʊt/

Định nghĩa

noun

Kẻ giết người máu lạnh, kẻ thủ ác.

Ví dụ :

Kẻ giết người máu lạnh đó đã thú nhận giết nhiều người.