Hình nền cho discriminations
BeDict Logo

discriminations

/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Sự tinh tế trong việc phân biệt và lựa chọn gia vị của đầu bếp đã đảm bảo món ăn có hương vị cân bằng hoàn hảo.
noun

Phân biệt đối xử, kỳ thị.

Ví dụ :

Một vị thẩm phán giỏi dựa vào khả năng phân biệt rạch ròi giữa các tình huống tốt xấu để đánh giá công bằng từng vụ án và đưa ra quyết định tốt nhất.
noun

Ví dụ :

Phân biệt đối xử ngược.
noun

Ví dụ :

Bài luận của sinh viên thể hiện sự tinh tế trong việc chọn lọc những bằng chứng xác đáng nhất để củng cố luận điểm của mình.
noun

Phân biệt đối xử, kỳ thị.

Ví dụ :

Những đặc điểm khác biệt giữa các loại táo, như màu sắc và độ ngọt, giúp chúng ta chọn được loại táo yêu thích.