Hình nền cho haws
BeDict Logo

haws

/hɔːz/ /haʊz/

Định nghĩa

verb

Ngập ngừng, ấp úng.

Ví dụ :

Trong buổi thuyết trình, cậu sinh viên lo lắng cứ ngập ngừng, ấp úng và xào xáo giấy tờ, cố gắng tìm từ ngữ thích hợp.