BeDict Logo

impaling

/ɪmˈpeɪlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho impaling: Ghép huy hiệu.
verb

Người họa sĩ vẽ huy hiệu đang ghép huy hiệu gia tộc của cô dâu và chú rể trên thiệp cưới, thể hiện sự kết hợp của họ thông qua biểu tượng.