

sally
/ˈsæli/



noun

noun

noun
Lời nói dí dỏm, câu nói châm biếm.


noun
Núm bện thừng chuông.

verb

verb
Xuất phát, lên đường, đi chơi.

verb
Sau khi đọc xong phần tài liệu được giao, Maria quyết định mạo hiểm dấn thân vào khu truyện trinh thám của thư viện, hy vọng tìm được một cuốn sách hay bất ngờ.


noun

