Hình nền cho languished
BeDict Logo

languished

/ˈlæŋɡwɪʃt/ /ˈlæŋɡwɪʃtɪd/

Định nghĩa

verb

Tàn tạ, suy yếu, héo mòn.

Ví dụ :

Cây cảnh đó, vì thiếu ánh nắng và nước, đã tàn tạ rồi chết hẳn.