noun🔗ShareThợ mài ngọc, người buôn ngọc. A person who cuts, polishes, engraves, or deals in gems."The lapidary carefully examined the rough amethyst, knowing just how to cut it to reveal its hidden beauty. "Người thợ mài ngọc cẩn thận xem xét viên thạch anh tím thô, biết chính xác phải cắt nó như thế nào để lộ ra vẻ đẹp tiềm ẩn.artjobpersonmaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThợ ngọc, người giám định đá quý. An expert in gems or precious stones; a connoisseur of lapidary work."The museum hired a renowned lapidary to assess the authenticity and value of their antique jewelry collection. "Bảo tàng đã thuê một thợ ngọc nổi tiếng để thẩm định tính xác thực và giá trị của bộ sưu tập trang sức cổ của họ.artjobpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgọc học. A treatise on precious stones."The antique store owner showed me a fascinating lapidary detailing the history and lore of emeralds. "Ông chủ tiệm đồ cổ cho tôi xem một cuốn ngọc học rất thú vị, trình bày chi tiết lịch sử và những câu chuyện huyền bí về ngọc lục bảo.geologymaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về đá quý, điêu khắc đá quý. Pertaining to gems and precious stones, or the art of working them."The museum featured a stunning display of lapidary art, showcasing intricately carved gemstones. "Viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp về nghệ thuật điêu khắc đá quý, giới thiệu những viên đá quý được chạm khắc vô cùng tinh xảo.materialartgeologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNgắn gọn, súc tích, trau chuốt, tỉ mỉ như chạm khắc đá. Suitable for inscriptions; efficient, stately, concise; embodying the refinement and precision characteristic of stone-cutting."The monument's inscription was admired for its lapidary style: each word chosen with precision and power. "Dòng chữ khắc trên tượng đài được ngưỡng mộ vì lối viết trau chuốt, tỉ mỉ như chạm khắc đá: mỗi từ được chọn lựa một cách chính xác và mạnh mẽ.stylelanguagewritingartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc