verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bới, cào bới. (of an animal) To go through something (such as a garbage can) with paws. Ví dụ : "The dog pawed through the overflowing trash can, hoping to find a tasty treat. " Con chó cào bới cái thùng rác đầy ắp, hy vọng tìm được món ngon nào đó. animal action nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quờ, cào nhẹ, khều. (of an animal) To gently push on something with a paw. Ví dụ : "The kitten was pawing at my leg, asking to be picked up. " Con mèo con đang khều khều chân tôi, đòi được bế lên. animal action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cào, bới, quào. (of an animal) To draw the forefoot along the ground; to beat or scrape with the forefoot. Ví dụ : "The dog was pawing at the door, wanting to be let inside. " Con chó đang cào cửa, muốn được cho vào nhà. animal action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sàm sỡ, giở trò dê xồm. (by extension) To touch someone in a sexual way. Ví dụ : "He complained that his coworker was pawing at his shoulder and making him uncomfortable. " Anh ấy phàn nàn rằng đồng nghiệp cứ sàm sỡ vai anh ấy, khiến anh ấy cảm thấy khó chịu. sex human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bới, lục lọi. (by extension) To clumsily dig through something. Ví dụ : "The child was pawing through the toy box, searching for his favorite car. " Đứa bé đang bới tung hộp đồ chơi để tìm chiếc xe hơi yêu thích của mình. action animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nịnh nọt, vuốt ve. To flatter. Ví dụ : "The salesman kept pawing at the manager with compliments, hoping to get a discount on the car. " Người bán hàng cứ nịnh nọt quản lý bằng những lời khen ngợi, hy vọng được giảm giá chiếc xe. attitude character action communication human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cào, sự cào. The act of one who paws. Ví dụ : "The dog's pawing at the door signaled that he wanted to go outside. " Việc con chó cào cửa cho thấy nó muốn ra ngoài. animal action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc