noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính di động, khả năng di chuyển. The quality of being portable. Ví dụ : "The laptop's main advantage is its portability; I can easily take my work with me wherever I go. " Ưu điểm lớn nhất của máy tính xách tay là tính di động; tôi có thể dễ dàng mang công việc theo bên mình đến bất cứ đâu. utility technology electronics computing machine device ability quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính khả chuyển, khả năng tương thích. The ability of a program (or software system) to execute properly on multiple hardware platforms. Ví dụ : "The Java programming language is popular because of its high degree of portability, allowing the same program to run on Windows, macOS, and Linux computers. " Ngôn ngữ lập trình Java phổ biến vì tính khả chuyển rất cao của nó, cho phép cùng một chương trình chạy trên các máy tính Windows, macOS và Linux. technology computing ability technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính di động, khả năng chuyển đổi, khả năng tương thích. The ability of an employee to move between different social security schemes without losing their contributions. Ví dụ : "The new law ensures the portability of pension benefits, allowing workers to change jobs without sacrificing their retirement savings accumulated in their previous social security scheme. " Luật mới đảm bảo tính di động của các khoản phúc lợi hưu trí, cho phép người lao động thay đổi công việc mà không làm mất đi khoản tiết kiệm hưu trí đã tích lũy trong chương trình an sinh xã hội trước đó. business finance job economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính di động số, Khả năng chuyển mạng giữ số. The ability of a telephone subscriber to keep his/her number when switching to a different network. Ví dụ : "Thanks to number portability, I could keep my same phone number when I switched to a cheaper mobile provider. " Nhờ tính năng chuyển mạng giữ số, tôi vẫn giữ được số điện thoại cũ khi chuyển sang nhà mạng di động rẻ hơn. technology communication electronics service Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc