Hình nền cho rhombus
BeDict Logo

rhombus

/ˈɹɒmbəs/ /ˈɹɑːmbəs/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The kite was in the shape of a rhombus, with all four sides the same length. "
Con diều có hình dạng hình thoi, với cả bốn cạnh đều bằng nhau.
noun

Ví dụ :

Trong nghi lễ Hy Lạp cổ đại, vị tư tế vung mạnh cái "hình thoi quay" trên đầu, tạo ra một âm thanh vo ve trầm thấp, được cho là để triệu hồi các vị thần.
noun

Ví dụ :

Người bán cá chỉ vào một con cá dẹt, hình thù kỳ lạ và nói: "Đó là cá bơn, hay còn gọi là cá lưỡi trâu, nướng lên ăn rất ngon."
noun

Ốc cối.

Ví dụ :

Yêu cầu này là bất khả thi. Từ "rhombus" vốn là một hình học, trong khi định nghĩa được cung cấp lại nói về "ốc cối" (một chi ốc biển thuộc Conus hoặc họ Conidae). Không có mối liên hệ logic nào giữa hai điều này để tạo ra một câu có nghĩa và chính xác theo ngữ cảnh.