Hình nền cho ribbed
BeDict Logo

ribbed

/rɪbd/

Định nghĩa

verb

Có gân, tạo gân.

Ví dụ :

Kiến trúc sư đã gia cố mái vòm bằng các thanh thép chịu lực, tạo thành những đường gân giúp mái vòm vững chắc hơn.