noun🔗ShareNgười hòa đồng, người dễ gần. A sociable person."My sister is a sociable; she easily makes friends at school. "Chị gái tôi là một người hòa đồng, chị ấy dễ dàng kết bạn ở trường.personcharacterhumanattitudegroupsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXe song mã. A four-wheeled open carriage with seats facing each other."The museum displayed a beautiful antique sociable, its facing seats inviting visitors to imagine leisurely rides through the park. "Bảo tàng trưng bày một chiếc xe song mã cổ xinh đẹp, với những chỗ ngồi đối diện nhau mời gọi du khách hình dung những chuyến đi dạo nhàn nhã trong công viên.vehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXe đạp đôi, xe lôi. A tricycle for two persons side by side."The children's park had a brand new sociable, allowing siblings to ride together. "Công viên trẻ em có một chiếc xe đạp đôi mới toanh, cho phép anh chị em ruột cùng nhau đạp xe.vehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGhế trường kỷ. A couch with a curved S-shaped back."The living room's new sociable offered comfortable seating for the whole family. "Chiếc ghế trường kỷ mới trong phòng khách mang đến chỗ ngồi thoải mái cho cả gia đình.stylearchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBuổi giao lưu, Tiệc xã giao. An informal party or church meeting for purposes of socializing."The church sociable was a great opportunity to meet new members and catch up with old friends over coffee and cake. "Buổi giao lưu của nhà thờ là một cơ hội tuyệt vời để làm quen với các thành viên mới và trò chuyện cùng bạn bè cũ bên tách cà phê và bánh ngọt.groupevententertainmenttraditionculturesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHòa đồng, dễ gần, thích giao du. (of a person) Tending to socialize or be social"My new classmate is very sociable; she quickly made friends with everyone in the class. "Bạn cùng lớp mới của tôi rất hòa đồng, bạn ấy nhanh chóng kết bạn với mọi người trong lớp.personcharacterattitudehumansocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHòa đồng, dễ gần, thích giao tiếp. Offering opportunities for conversation; characterized by much conversation."a sociable party"Một bữa tiệc tạo điều kiện cho mọi người dễ dàng trò chuyện và giao lưu.characterpersonsocietycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHòa đồng, dễ hòa nhập. Capable of being, or fit to be, united in one body or company; associable."My new classmate is very sociable, and she quickly made friends with everyone in the class. "Bạn cùng lớp mới của tôi rất hòa đồng, nên cô ấy nhanh chóng kết bạn được với mọi người trong lớp.characterhumanpersonattitudesocietybeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHoà nhã, thân thiện, dễ gần. No longer hostile; friendly."After a few days of being shy, the new puppy became sociable and started playing with the other dogs. "Sau vài ngày còn nhút nhát, chú chó con mới đã trở nên hoà đồng hơn và bắt đầu chơi đùa với những con chó khác.characterhumanpersonattitudesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc