noun🔗ShareNgười nói, diễn giả, người ba hoa. A person who talks, especially one who gives a speech, or is loquacious or garrulous."In our study group, we need fewer talkers and more listeners. "Trong nhóm học của chúng ta, chúng ta cần ít người ba hoa hơn và cần nhiều người chịu lắng nghe hơn.personcommunicationlanguagecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười nói, kẻ nói, người hay nói. Any creature or machine that talks."Some parrots are vociferous talkers."Một số loài vẹt là những kẻ nói chuyện ồn ào.humanmachinecommunicationlanguagepersontechnologybeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhững người dẫn chương trình trò chuyện. A talk show"My grandfather loves listening to late-night talkers on the radio. "Ông tôi thích nghe những người dẫn chương trình trò chuyện khuya trên đài radio.mediaentertainmentcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười dẫn chương trình trò chuyện, Người dẫn talkshow. A talk-show host."The radio station hired two new talkers to host the morning show. "Đài phát thanh đã thuê hai người dẫn talkshow mới để dẫn chương trình buổi sáng.mediaentertainmentcommunicationpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười thích nói chuyện, đài phát thanh chỉ nói. An all-talk radio station."My grandfather only listens to talkers; he enjoys hearing different opinions on the news. "Ông tôi chỉ nghe những đài phát thanh chỉ toàn nói chuyện thôi; ông thích nghe những ý kiến khác nhau về tin tức.mediacommunicationentertainmentsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChủ đề bàn tán, đề tài nóng hổi. A popular topic of conversation."The royal engagement is likely to be a top talker right through the wedding."Lễ đính hôn của hoàng gia có lẽ sẽ là chủ đề bàn tán nóng hổi cho đến tận đám cưới.communicationlanguagemediaentertainmentcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChủ đề bàn tán, vấn đề thảo luận. A talking point."During the political debate, both candidates repeated the same talkers about the economy. "Trong cuộc tranh luận chính trị, cả hai ứng cử viên đều lặp đi lặp lại những chủ đề bàn tán quen thuộc về kinh tế.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười trò chuyện trực tuyến, phòng chat sơ khai. A stripped-down version of a MUD which is designed for talking, predating instant messengers; a kind of early chat room."Before instant messaging, people used talkers to chat online with others in text-based virtual spaces. "Trước khi có các ứng dụng nhắn tin nhanh, mọi người dùng những phòng chat sơ khai để trò chuyện trực tuyến với nhau trong các không gian ảo dựa trên văn bản.technologycommunicationcomputinginternetmediahistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMồm, miệng. Mouth."The baby's talkers were moving, but no words came out yet. "Mồm em bé mấp máy, nhưng vẫn chưa nói được lời nào.bodyorganhumananatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc