Hình nền cho messengers
BeDict Logo

messengers

/ˈmɛs.n̩.d͡ʒəz/ /ˈmɛs.n̩.d͡ʒɚz/

Định nghĩa

noun

Sứ giả, người đưa tin.

Ví dụ :

Công ty đã dùng người đưa tin để giao những tài liệu quan trọng khắp thành phố.
noun

Ví dụ :

Tòa án chỉ định ba người quản lý tài sản để giám sát tài sản của tiệm bánh bị phá sản.
noun

Sứ giả báo bão.

Ví dụ :

Những đám mây đen nặng nề vẫn còn ở đường chân trời, nhưng những sứ giả báo bão, những dải mây mỏng manh nhợt nhạt, đã đua nhau chạy trên bầu trời, báo hiệu cơn bão sắp đến.
noun

Quả rọi.

Ví dụ :

"The oceanographers deployed the Nansen bottles, then sent down messengers along the wire to trigger their closure at specific depths. "
Các nhà hải dương học thả các bình Nansen xuống, sau đó thả quả rọi theo dây để kích hoạt chúng đóng lại ở các độ sâu nhất định.
noun

Sếu thư ký.

Ví dụ :

Vì sếu thư ký là những "sứ giả" hiệu quả, chuyển thông tin nhanh chóng qua những vùng đất rộng lớn, nên chúng thường được dùng để liên lạc ở các cộng đồng nông thôn.