Hình nền cho chops
BeDict Logo

chops

/t͡ʃɒps/ /t͡ʃɑps/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Tôi chỉ thích ăn sườn cừu với sốt bạc hà thôi.
noun

Ví dụ :

Chiếc thuyền nhỏ chật vật trên mặt nước sóng sánh khi gió nổi lên, tạo ra những sóng vỗ mạnh trên mặt hồ.
verb

Ví dụ :

Vì cả hai đều còn ít chip và giải đấu diễn ra quá lâu, nên hai người chơi cuối cùng đã đồng ý chia tiền thưởng và kết thúc ván đấu.
verb

Đổi, biến đổi, thay đổi đột ngột.

Ví dụ :

"The wind chops about."
Gió đổi hướng liên tục và bất ngờ.
noun

Chỗ giao nhau của hai dòng thủy triều, vùng biển động.

Ví dụ :

Con thuyền nhỏ chật vật giữ thăng bằng giữa vùng biển động nơi dòng sông gặp thủy triều đại dương.
noun

Ví dụ :

Trong buổi học tung hứng, người hướng dẫn giải thích rằng việc hoàn thiện kỹ thuật "bổ nhào" giúp thực hiện các động tác nhanh hơn và đẹp mắt hơn về mặt thị giác.