noun🔗ShareLời chào, lời hỏi thăm. Address; greeting."The teacher's accost to the class was a friendly welcome. "Lời chào của cô giáo dành cho cả lớp là một lời đón chào thân thiện.communicationlanguageactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tấn công, sự công kích. An attack."The weary traveler found no rest, as the loud accost of the street vendors continued relentlessly. "Người du khách mệt mỏi không thể nghỉ ngơi vì sự tấn công ồn ào của những người bán hàng rong trên phố cứ liên tục không ngừng.actionpolicemilitarywarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChặn lại, xông tới, bắt chuyện. To approach and speak to boldly or aggressively, as with a demand or request."A stranger might accost you on the street to ask for money. "Một người lạ có thể chặn bạn lại trên đường để xin tiền.actioncommunicationattitudedemandpolicehumanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiáp, Tiếp giáp, Kề bên. To join side to side; to border."The fields of wheat accost the riverbank, bordering it closely. "Những cánh đồng lúa mì trải dài tiếp giáp bờ sông, kề sát bên.communicationactionwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi dọc theo bờ biển, men theo bờ biển. (by extension) To sail along the coast or side of."The sailboat accosted the coastline, enjoying the gentle breeze. "Chiếc thuyền buồm đi dọc theo bờ biển, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiếp cận, bắt chuyện. To approach; to come up to."A stranger might accost you on the street asking for directions. "Một người lạ có thể tiếp cận bạn trên đường và hỏi đường.actionhumancommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChào hỏi, bắt chuyện. To speak to first; to address; to greet."The teacher accosted the student, asking why they were late to class. "Cô giáo bắt chuyện với học sinh, hỏi tại sao em lại đi học muộn.communicationlanguageactionwordhumanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiếp giáp, kề bên, nằm sát. To adjoin; to lie alongside."The park's walking path accosts the edge of the lake. "Đường đi bộ trong công viên nằm sát mép hồ.positionplaceareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHành hung, tấn công. To assault."The bully accosted the smaller student in the hallway, pushing him against the lockers. "Thằng bắt nạt đã hành hung cậu học sinh nhỏ hơn ở hành lang, xô cậu vào tủ đựng đồ.policeactionlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGạ gẫm, chèo kéo. To solicit sexually."The man accosted the young woman in the hallway, making unwanted sexual advances. "Gã đàn ông đó gạ gẫm cô gái trẻ trong hành lang, có những hành vi khiếm nhã không ai mong muốn.sexactionhumanpersonpolicemoralsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc