verb🔗ShareLướt qua, vượt qua. To pass over or by."The delivery driver baulked the house number and missed our package, leaving it with the neighbor instead. "Người giao hàng lướt qua số nhà nên đã giao nhầm kiện hàng của chúng ta cho nhà hàng xóm.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBỏ sót, bỏ qua, lỡ. To omit, miss or overlook by chance."The cashier baulked at scanning the last item, accidentally skipping it in the rush. "Trong lúc vội, thu ngân đã lỡ không quét món hàng cuối cùng, vô tình bỏ sót nó.actionwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNé tránh, lảng tránh. To miss intentionally; to avoid."The student baulked the difficult question during the exam, hoping to come back to it later. "Trong bài kiểm tra, sinh viên đó đã né tránh câu hỏi khó, hy vọng sẽ quay lại làm sau.actionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChặn, cản trở, làm ngừng lại. To stop, check, block."The child baulked at eating his vegetables. "Đứa trẻ không chịu ăn rau, cứ ngậm mãi trong miệng.actionachievementprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChùn bước, khựng lại, ngập ngừng. To stop short and refuse to go on."The horse balked."Con ngựa chùn bước lại.actionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChần chừ, ngần ngại, từ chối thẳng thừng. To refuse suddenly."The horse suddenly baulked at the jump, refusing to go any further. "Con ngựa bỗng dưng khựng lại trước chướng ngại vật, từ chối không chịu nhảy tiếp.attitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThất vọng, làm thất vọng, cản trở. To disappoint; to frustrate."to balk expectation"Làm thất vọng những kỳ vọng.attitudeemotioncharactersituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChống đối, cản trở, trái ngược. To engage in contradiction; to be in opposition."The child baulked at doing his homework, claiming he was too tired to concentrate. "Đứa trẻ chống đối việc làm bài tập về nhà, viện cớ là nó quá mệt mỏi để tập trung.attitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChia thành luống. To leave or make balks in."The farmer baulked the field, leaving strips of unplowed soil to help prevent erosion. "Người nông dân chia ruộng thành luống, chừa lại những dải đất chưa cày để giúp ngăn ngừa xói mòn.agriculturemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChất đống, vun thành đống. To leave heaped up; to heap up in piles."After the storm, the leaves baulked against the fence, creating a colorful barrier. "Sau cơn bão, lá cây chất đống vào hàng rào, tạo thành một bức tường rực rỡ sắc màu.agriculturemassChat với AIGame từ vựngLuyện đọc