Hình nền cho baulked
BeDict Logo

baulked

/bɔːkt/ /bɑːkt/

Định nghĩa

verb

Lướt qua, vượt qua.

Ví dụ :

Người giao hàng lướt qua số nhà nên đã giao nhầm kiện hàng của chúng ta cho nhà hàng xóm.