BeDict Logo

balked

/bɔkt/ /bɑkt/
Hình ảnh minh họa cho balked: Bỏ sót, lỡ, bỏ qua.
verb

Bỏ sót, lỡ, bỏ qua.

Cô giáo đọc lướt qua bài làm của học sinh và lỡ mất một bước quan trọng trong phép tính, nên đã chấm sai toàn bộ bài đó mặc dù cách làm hầu hết là đúng.