Hình nền cho bulwarks
BeDict Logo

bulwarks

/ˈbʊlwərks/ /ˈbʊlwɔːrks/

Định nghĩa

noun

Công sự, thành lũy.

Ví dụ :

Những công sự bằng đá cổ kính của thành phố đã bảo vệ nó khỏi quân xâm lược trong nhiều thế kỷ.
noun

Ví dụ :

Lan can bảo vệ chắc chắn của con tàu đã ngăn sóng đánh tràn lên boong và cuốn hành khách xuống biển.