

parallels
/ˈpærəˌlɛlz/ /ˈpærəˌlɑləlz/



noun
Mắc song song, mạch song song.



noun



noun
Tương đồng, nét tương đồng, sự so sánh.
Giáo viên đã chỉ ra những nét tương đồng giữa vở kịch của Shakespeare và các bộ phim tuổi teen hiện đại, nhấn mạnh những chủ đề chung về tình yêu, sự phản bội và mâu thuẫn gia đình.

noun
Hào song song, Đường hào công sự.

noun
Song song, dấu song song.

verb




verb




verb


verb
