verb🔗ShareĐánh bằng gậy, vụt. To hit with a club."He clubbed the poor dog."Anh ta đã vụt con chó tội nghiệp bằng gậy.actionweaponsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHợp lại, kết hợp lại, chung vào. To join together to form a group."The neighbors clubbed together to buy a new lawnmower for everyone to share. "Những người hàng xóm góp tiền lại để mua một cái máy cắt cỏ mới cho mọi người dùng chung.grouporganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChụm lại, kết thành khối. To combine into a club-shaped mass."a medical condition with clubbing of the fingers and toes"Một tình trạng bệnh lý với biểu hiện các ngón tay và ngón chân bị chụm lại thành hình dùi trống.massactiongroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi hộp đêm, đi club. To go to nightclubs."We went clubbing in Ibiza."Chúng tôi đã đi club ở Ibiza.entertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGóp chung, chia đều. To pay an equal or proportionate share of a common charge or expense."The roommates clubbed together to buy a new refrigerator for their apartment. "Các bạn cùng phòng góp chung tiền để mua một cái tủ lạnh mới cho căn hộ của họ.businessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGóp, đóng góp. To raise, or defray, by a proportional assessment."to club the expense"Góp tiền để trang trải chi phí.economyfinancebusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrôi neo. To drift in a current with an anchor out."The boat clubbed slowly down the river with the anchor dragging. "Con thuyền trôi neo chậm rãi xuôi dòng sông, với mỏ neo kéo lê dưới đáy.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây hoang mang, làm rối loạn. To throw, or allow to fall, into confusion."The unexpected power outage clubbed the students' presentations into confusion. "Sự cúp điện bất ngờ đã gây hoang mang, làm rối loạn buổi thuyết trình của các sinh viên.mindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHợp sức, chung tay, góp sức. To unite, or contribute, for the accomplishment of a common end."to club exertions"Chung tay góp sức vào những nỗ lực.grouporganizationbusinessactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTáng, đánh bằng báng súng. To turn the breech of (a musket) uppermost, so as to use it as a club."The soldier, out of ammunition, clubbed his musket and charged the enemy. "Hết đạn, người lính vung báng súng trường lên táng rồi xông vào quân địch.weaponmilitaryactionhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó hình dạng dùi cui, nắm chặt như dùi cui. Shaped like a club; grasped like, or used as, a club."The soldier carried a clubbed rifle, its stock thick and heavy, suitable for close-quarters combat. "Người lính mang một khẩu súng trường báng dùi cui, với phần báng súng dày và nặng, rất thích hợp cho chiến đấu tầm gần.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc