BeDict Logo

dragging

/ˈdɹæɡɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho dragging: Vùi dập, chỉ trích, vạch lá tìm sâu.
verb

Vùi dập, chỉ trích, vạch lá tìm sâu.

Thay vì đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng, anh ta lại dành cả cuộc họp để vùi dập bài thuyết trình của đồng nghiệp.