Hình nền cho deflating
BeDict Logo

deflating

/dɪˈfleɪtɪŋ/ /diˈfleɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xì hơi, làm xẹp, xả hơi.

Ví dụ :

"The child was deflating her beach ball after playing in the water. "
Đứa bé đang xả hơi quả bóng bãi biển sau khi chơi dưới nước.