Hình nền cho hurtling
BeDict Logo

hurtling

/ˈhɜːrtəlɪŋ/ /ˈhɜːɾəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lao, phóng nhanh, lao đi.

Ví dụ :

Những mảnh kính vỡ lao vun vút trong không trung.
verb

Ví dụ :

Những chiếc ghế kim loại trong căn tin ầm ầm trượt trên sàn linoleum khi học sinh tranh nhau trong trận chiến đồ ăn.