BeDict Logo

inclusions

/ɪnˈkluʒənz/ /ɪŋˈkluʒənz/
noun

Tạp chất, vật thể lạ, thể vùi.

Ví dụ:

Người thợ kim hoàn chỉ ra những tạp chất nhỏ xíu là các bọt khí bên trong viên kim cương vốn hoàn hảo, giải thích rằng chúng bị mắc kẹt trong quá trình hình thành sâu dưới lòng đất.

noun

Bao thể, vật thể bị vùi, thành phần bên trong.

Ví dụ:

Bác sĩ kiểm tra da tay tôi và nói những nốt sần nhỏ đó có lẽ chỉ là những bao thể vô hại, giống như những u nang nhỏ bị mắc kẹt dưới bề mặt da.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "restriction" - Hạn chế, sự giới hạn, sự ràng buộc.
/ɹɪˈstɹɪkʃən/

Hạn chế, sự giới hạn, sự ràng buộc.

Quy định hạn chế sử dụng điện thoại trong giờ học mới của trường đã giúp học sinh tập trung hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "microscope" - Kính hiển vi
/ˈmaɪkɹəˌskəʊp/ /ˈmaɪkɹəˌskoʊp/

Kính hiển vi

Sinh viên đó đã dùng kính hiển vi để quan sát những tế bào nhỏ xíu trong lá cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "completely" - Hoàn toàn, đầy đủ, triệt để.
/kəmˈpliːtli/

Hoàn toàn, đầy đủ, triệt để.

Xin vui lòng điền hoàn toàn vào ô đáp án bằng bút chì số 2.

Hình ảnh minh họa cho từ "underground" - Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.
/ˈʌndəɡɹaʊnd/ /ˈʌndɚɡɹaʊnd/

Đường tàu điện ngầm, tàu điện ngầm.

Anh trai tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "substances" - Chất, vật chất, thành phần.
/ˈsʌbstənsɪz/ /ˈsʌbstənzɪz/

Chất, vật chất, thành phần.

Trong lớp khoa học, học sinh đã thí nghiệm với nhiều chất khác nhau để xem chúng phản ứng với nhiệt như thế nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "limitation" - Hạn chế, giới hạn.
/lɪmɪˈteɪʃən/

Hạn chế, giới hạn.

Kỹ năng quản lý thời gian của học sinh đó là một hạn chế khiến em ấy không thể hoàn thành dự án đúng hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicating" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪtɪŋ/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "previously" - Trước đây, trước đó.
/ˈpɹiːvi.əsli/ /ˈpɹivi.əsli/

Trước đây, trước đó.

Trước đây, tôi đã dự định học bài kiểm tra toán vào thứ Bảy.

Hình ảnh minh họa cho từ "pathologist" - Nhà bệnh lý học, bác sĩ giải phẫu bệnh.
/pæˈθɒlədʒɪst/ /pəˈθɑlədʒɪst/

Nhà bệnh học, bác giải phẫu bệnh.

Nhà bệnh lý học đã kiểm tra mẫu mô lấy từ sinh thiết của bệnh nhân để xác định nguyên nhân gây bệnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "scholarship" - Học bổng, trợ cấp.
/ˈskɒləʃɪp/ /ˈskɑːləɹʃɪp/

Học bổng, trợ cấp.

Em gái tôi nhận được học bổng để theo học đại học.