noun🔗ShareChim cướp biển. Any of three seabirds in the skua genus Stercorarius."While birdwatching at the coast, we spotted a jaeger harassing a gull to steal its fish. "Trong lúc ngắm chim ở bờ biển, chúng tôi đã thấy một con chim cướp biển đang quấy rối một con mòng biển để cướp cá của nó."The birdwatcher spotted a jaeger soaring over the waves, expertly stealing fish from other seabirds. "Người quan sát chim đã thấy một con chim cướp biển lượn trên những con sóng, khéo léo cướp cá từ những loài chim biển khác.birdanimalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười dẫn đường cho thợ săn. A hunter's guide."The new hunter relied on the jaeger's knowledge of the forest to track the deer. "Người thợ săn mới dựa vào kiến thức về khu rừng của người dẫn đường để lần theo dấu vết con nai.personjobliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSúng trường. A rifle."The frontiersman cleaned his jaeger after a long day of hunting. "Sau một ngày dài đi săn, người đi khai phá biên giới lau chùi khẩu súng trường của mình.weaponmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXạ thủ, lính bắn tỉa, bộ binh nhẹ. A sharpshooter, a rifleman, light infantry."During the war, the jaeger hid in the woods, picking off enemy soldiers with expert marksmanship. "Trong chiến tranh, người lính bắn tỉa ẩn nấp trong rừng, dùng kỹ năng thiện xạ điêu luyện để hạ gục từng tên lính địch.militaryweaponpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười máy chiến đấu khổng lồ, người máy ngoại骨骼 chiến đấu. (In science fiction): a robotic exoskeleton used in combat."During the alien invasion, humanity's best hope was the fleet of giant jaegers piloted by skilled soldiers. "Trong cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh, niềm hy vọng lớn nhất của nhân loại là hạm đội những người máy chiến đấu khổng lồ (jaeger) do các binh sĩ tài năng điều khiển.technologyentertainmentweaponmachinemilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc