BeDict Logo

labouring

/ˈleɪbərɪŋ/ /ˈleɪbərɪŋɡ/
Hình ảnh minh họa cho labouring: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Image 1
labouring: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Thumbnail 1
labouring: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Thumbnail 2
verb

Sau một ngày dài làm việc xây dựng, người công nhân vật lộn, cố sức bước đi dưới sức nặng của những dụng cụ nặng nề.