noun🔗ShareBổng, đường bóng bổng. (ball sports) A pass or stroke which arches high into the air."The guard launched a desperate lob over the outstretched arms of the defender."Hậu vệ tung một đường bóng bổng tuyệt vọng qua những cánh tay đang vươn ra của đối phương.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐống A lump."The horse had lobs of mud stuck to its legs after running through the field. "Sau khi chạy qua cánh đồng, chân con ngựa dính đầy những cục bùn đất.massthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhà quê, dân quê, người quê mùa. A country bumpkin; a yokel.""The city kids often made fun of him, calling him a 'lobs' because of his simple clothes and unfamiliar slang." "Mấy đứa trẻ thành phố thường trêu chọc cậu ấy, gọi cậu ấy là "dân quê" vì quần áo giản dị và tiếng lóng lạ tai của cậu.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười vụng về, kẻ đần độn. A clumsy person.""Since he's one of the lobs in our group, we always make sure to double-check his work." "Vì anh ta là một trong những người vụng về nhất trong nhóm, nên chúng tôi luôn phải kiểm tra lại kỹ công việc của anh ấy.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChót, người về chót. The person who comes last in a race."After the school race, everyone cheered for the winner, but no one remembered the lobs. "Sau cuộc đua ở trường, mọi người đều cổ vũ cho người chiến thắng, nhưng chẳng ai nhớ đến những người về chót cả.sportraceachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiun đất A lobworm."The fisherman dug in the garden for lobs to use as bait. "Người ngư dân đào đất trong vườn để tìm giun đất làm mồi câu.animalnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá minh thái Âu. A fish, the European pollock."The fishmonger had a good selection of fresh fish today, including cod, haddock, and several lobs. "Hôm nay, người bán cá có rất nhiều cá tươi ngon, bao gồm cá tuyết, cá haddock và vài con cá minh thái Âu.fishChat với AIGame từ vựngLuyện đọc