verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khứa, Cứa, Làm xước. To make a nick or notch in; to cut or scratch in a minor way. Ví dụ : "I nicked myself while I was shaving." Tôi bị cứa một chút khi đang cạo râu. action mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khớp, ăn khớp. To fit into or suit, as by a correspondence of nicks; to tally with. Ví dụ : "The replacement part's grooves were precisely measured so that they would be nicking with the existing mechanism, ensuring a smooth fit. " Các rãnh của phụ tùng thay thế đã được đo đạc chính xác để chúng ăn khớp với cơ cấu hiện có, đảm bảo sự lắp ráp trơn tru. action position way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khía, rạch (nhẹ). To make a cut at the side of the face. Ví dụ : "The angry dog nicked the boy's cheek with its teeth. " Con chó dữ cắn khía nhẹ vào má thằng bé. body appearance mark action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chôm chỉa, ăn cắp. To steal. Ví dụ : "Someone’s nicked my bike!" Ai đó chôm chỉa mất xe đạp của tôi rồi! property police action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt giữ, tóm cổ, tóm. (law enforcement) To arrest. Ví dụ : "The police nicked him climbing over the fence of the house he’d broken into." Cảnh sát đã tóm cổ hắn khi hắn đang trèo qua hàng rào của ngôi nhà mà hắn đã đột nhập vào. police law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặt biệt danh, gọi bằng biệt danh. To give or call (someone) by a nickname; to style. Ví dụ : ""My brother is always nicking me 'Shorty' because I'm the youngest." " Anh trai tôi lúc nào cũng đặt biệt danh cho tôi là "Tí Hon" vì tôi là út. style language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vết cắt, khía. The cutting made by the hewer at the side of the face. Ví dụ : "After each powerful swing, the miner inspected the nicking to ensure it was deep enough for the next cut. " Sau mỗi nhát cuốc mạnh, người thợ mỏ kiểm tra vết khía ở bên vách đá để đảm bảo nó đủ sâu cho nhát cuốc tiếp theo. technical industry work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc